부피가 · 부피를
thể tích, độ cồng kềnh
Ví dụ
이 상자는 가볍지만 부피가 커서 옮기기 힘들어요.
Cái hộp này nhẹ nhưng cồng kềnh nên khó chuyển đi.
Thành phần từ
Từ thuần Hàn; hãy nghĩ đến không gian mà vật chiếm chỗ, chứ không phải độ nặng.
Bạn nên biết
Nói 부피가 크다/작다 để chỉ "cồng kềnh/gọn"; thuật ngữ khoa học cũng là 부피, còn 볼륨 là âm lượng.
Từ liên quan