Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

부피

bupi

부피가 · 부피를

thể tích, độ cồng kềnh

Ví dụ

이 상자는 가볍지만 부피가 커서 옮기기 힘들어요.

Cái hộp này nhẹ nhưng cồng kềnh nên khó chuyển đi.

Thành phần từ

Từ thuần Hàn; hãy nghĩ đến không gian mà vật chiếm chỗ, chứ không phải độ nặng.

Bạn nên biết

Nói 부피가 크다/작다 để chỉ "cồng kềnh/gọn"; thuật ngữ khoa học cũng là 부피, còn 볼륨 là âm lượng.