주파수가 · 주파수를
tần số (radio, âm thanh)
Ví dụ
라디오 주파수를 맞추고 뉴스를 들었어요.
Tôi dò tần số radio rồi nghe tin tức.
Thành phần từ
주 chu kỳ+파 sóng+수 số
Nghĩa đen là "số chu kỳ của sóng". Hán Việt: chu ba số.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
주파수가 · 주파수를
tần số (radio, âm thanh)
Ví dụ
라디오 주파수를 맞추고 뉴스를 들었어요.
Tôi dò tần số radio rồi nghe tin tức.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "số chu kỳ của sóng". Hán Việt: chu ba số.
Từ liên quan