Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

주파수

jupasu

주파수가 · 주파수를

tần số (radio, âm thanh)

Ví dụ

라디오 주파수를 맞추고 뉴스를 들었어요.

Tôi dò tần số radio rồi nghe tin tức.

Thành phần từ

주 chu kỳ파 sóng수 số

Nghĩa đen là "số chu kỳ của sóng". Hán Việt: chu ba số.