Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

동조하다

dongjohada

동조해요 · 동조했어요 · 동조할 거예요 · 동조하세요

đồng tình, hùa theo, a dua

Ví dụ

많은 사람들이 그의 의견에 동조했어요.

Nhiều người đã đồng tình với ý kiến của anh ấy.

Thành phần từ

동 cùng조 điệu

Nghĩa đen là "cùng một điệu". Hán Việt: đồng điệu (tiếng Việt "đồng điệu" là hợp nhau về tâm hồn; tiếng Hàn là hùa theo ý kiến).

Bạn nên biết

Đi với 에 (의견에 동조하다) và thường hàm ý hùa theo số đông.