Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

평정심

pyeongjeongsim

평정심이 · 평정심을

sự bình tĩnh, tâm thế điềm tĩnh

Ví dụ

어려운 상황에서도 평정심을 잃지 않는 것이 중요해요.

Điều quan trọng là không đánh mất sự bình tĩnh ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn.

Thành phần từ

평 bằng phẳng정 tĩnh심 tâm

Nghĩa đen là "tâm bằng phẳng và tĩnh lặng". Hán Việt: bình tĩnh tâm — gần với "bình tĩnh".