Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

호기심

hogisim

호기심이 · 호기심을

tính tò mò, sự hiếu kỳ

Ví dụ

아이들은 새로운 것에 호기심이 많아요.

Trẻ con rất tò mò với những thứ mới lạ.

Thành phần từ

호 thích기 lạ심 tâm

Nghĩa đen là "tâm thích điều lạ". Hán Việt: hiếu kỳ tâm — giống "hiếu kỳ" trong tiếng Việt.