호기심이 · 호기심을
tính tò mò, sự hiếu kỳ
Ví dụ
아이들은 새로운 것에 호기심이 많아요.
Trẻ con rất tò mò với những thứ mới lạ.
Thành phần từ
호 thích+기 lạ+심 tâm
Nghĩa đen là "tâm thích điều lạ". Hán Việt: hiếu kỳ tâm — giống "hiếu kỳ" trong tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
호기심이 · 호기심을
tính tò mò, sự hiếu kỳ
Ví dụ
아이들은 새로운 것에 호기심이 많아요.
Trẻ con rất tò mò với những thứ mới lạ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tâm thích điều lạ". Hán Việt: hiếu kỳ tâm — giống "hiếu kỳ" trong tiếng Việt.
Từ liên quan