적응력이 · 적응력을
khả năng thích nghi
Ví dụ
아이들은 새로운 환경에 대한 적응력이 뛰어나요.
Trẻ em có khả năng thích nghi với môi trường mới rất tốt.
Thành phần từ
적 phù hợp+응 đáp ứng+력 sức
Nghĩa đen là "sức thích hợp và đáp ứng" với hoàn cảnh. Hán Việt: thích ứng lực — tiếng Việt nói "khả năng thích ứng".
Bạn nên biết
Phát âm là [저긍녁] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.
Từ liên quan