Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

적응력

jeogeungnyeok [저긍녁]

적응력이 · 적응력을

khả năng thích nghi

Ví dụ

아이들은 새로운 환경에 대한 적응력이 뛰어나요.

Trẻ em có khả năng thích nghi với môi trường mới rất tốt.

Thành phần từ

적 phù hợp응 đáp ứng력 sức

Nghĩa đen là "sức thích hợp và đáp ứng" với hoàn cảnh. Hán Việt: thích ứng lực — tiếng Việt nói "khả năng thích ứng".

Bạn nên biết

Phát âm là [저긍녁] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.