Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

안정감

anjeonggam

안정감이 · 안정감을

cảm giác ổn định, cảm giác an toàn

Ví dụ

가족과 함께 있으면 마음에 안정감이 생겨요.

Ở bên gia đình, lòng tôi thấy bình yên, an ổn.

Thành phần từ

안 yên정 định감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác yên và ổn định". Hán Việt: an định cảm.