안정감이 · 안정감을
cảm giác ổn định, cảm giác an toàn
Ví dụ
가족과 함께 있으면 마음에 안정감이 생겨요.
Ở bên gia đình, lòng tôi thấy bình yên, an ổn.
Thành phần từ
안 yên+정 định+감 cảm giác
Nghĩa đen là "cảm giác yên và ổn định". Hán Việt: an định cảm.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
안정감이 · 안정감을
cảm giác ổn định, cảm giác an toàn
Ví dụ
가족과 함께 있으면 마음에 안정감이 생겨요.
Ở bên gia đình, lòng tôi thấy bình yên, an ổn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cảm giác yên và ổn định". Hán Việt: an định cảm.
Từ liên quan