Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

찬성하다

chanseonghada

찬성해요 · 찬성했어요 · 찬성할 거예요 · 찬성하세요

tán thành, đồng ý, ủng hộ

Ví dụ

저는 친구의 그 의견에 찬성해요.

Mình tán thành ý kiến đó của bạn mình.

Thành phần từ

찬 ủng hộ성 thành, hoàn thành

Nghĩa đen là "ủng hộ và giúp hoàn thành". Hán Việt: tán thành — giống hệt tiếng Việt.