찬성해요 · 찬성했어요 · 찬성할 거예요 · 찬성하세요
tán thành, đồng ý, ủng hộ
Ví dụ
저는 친구의 그 의견에 찬성해요.
Mình tán thành ý kiến đó của bạn mình.
Thành phần từ
찬 ủng hộ+성 thành, hoàn thành
Nghĩa đen là "ủng hộ và giúp hoàn thành". Hán Việt: tán thành — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan