Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

치유하다

chiyuhada

치유해요 · 치유했어요 · 치유할 거예요 · 치유하세요

chữa lành, hàn gắn

Ví dụ

음악은 상처받은 마음을 치유하는 힘이 있어요.

Âm nhạc có sức mạnh chữa lành trái tim bị tổn thương.

Thành phần từ

치 chữa유 lành

Nghĩa đen là "chữa cho đến khi lành". Hán Việt: trị dũ (dũ = lành bệnh).

Bạn nên biết

치유 thường là chữa lành về mặt cảm xúc, tinh thần; còn 치료 là điều trị y khoa.