Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

권태기

gwontaegi

권태기가 · 권태기를

giai đoạn nhàm chán (nhất là trong tình yêu, hôn nhân)

Ví dụ

결혼 3년 차에 부부에게 권태기가 찾아왔어요.

Đến năm thứ ba sau khi cưới, vợ chồng họ rơi vào giai đoạn nhàm chán.

Thành phần từ

권 mệt mỏi태 lười기 thời kỳ

Nghĩa đen là "thời kỳ mệt mỏi và lười biếng". Hán Việt: quyện đãi kỳ.