정신력이 · 정신력을
sức mạnh tinh thần, ý chí, bản lĩnh
Ví dụ
마라톤에서는 체력만큼 정신력도 아주 중요해요.
Trong chạy marathon, sức mạnh tinh thần cũng quan trọng như thể lực.
Thành phần từ
정 tinh túy+신 thần+력 sức
정신 "tinh thần" cộng -력 "lực". Hán Việt: tinh thần lực.
Bạn nên biết
Phát âm là [정신녁], không phải [정실력] — ngoại lệ của quy tắc ㄴ+ㄹ thông thường.
Từ liên quan