Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

정신력

jeongsinnyeok [정신녁]

정신력이 · 정신력을

sức mạnh tinh thần, ý chí, bản lĩnh

Ví dụ

마라톤에서는 체력만큼 정신력도 아주 중요해요.

Trong chạy marathon, sức mạnh tinh thần cũng quan trọng như thể lực.

Thành phần từ

정 tinh túy신 thần력 sức

정신 "tinh thần" cộng -력 "lực". Hán Việt: tinh thần lực.

Bạn nên biết

Phát âm là [정신녁], không phải [정실력] — ngoại lệ của quy tắc ㄴ+ㄹ thông thường.