반대해요 · 반대했어요 · 반대할 거예요 · 반대하세요
phản đối, chống lại
Ví dụ
처음에는 부모님이 제 결혼을 반대하셨어요.
Lúc đầu bố mẹ mình phản đối chuyện mình kết hôn.
Thành phần từ
반 ngược lại+대 đối, đối diện
Nghĩa đen là "đối diện ngược lại". Hán Việt: phản đối — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Danh từ 반대 còn có nghĩa "ngược lại": 반대 방향 = hướng ngược lại.
Từ liên quan