Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

반대하다

bandaehada

반대해요 · 반대했어요 · 반대할 거예요 · 반대하세요

phản đối, chống lại

Ví dụ

처음에는 부모님이 제 결혼을 반대하셨어요.

Lúc đầu bố mẹ mình phản đối chuyện mình kết hôn.

Thành phần từ

반 ngược lại대 đối, đối diện

Nghĩa đen là "đối diện ngược lại". Hán Việt: phản đối — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Danh từ 반대 còn có nghĩa "ngược lại": 반대 방향 = hướng ngược lại.