안무가 · 안무를
vũ đạo, biên đạo múa
Ví dụ
이 노래는 안무가 쉬워서 따라 하기 좋아요.
Vũ đạo của bài hát này dễ nên rất hợp để nhảy theo.
Thành phần từ
안 sắp đặt+무 múa
Nghĩa đen là "sắp xếp điệu múa". Hán Việt: án vũ.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
안무가 · 안무를
vũ đạo, biên đạo múa
Ví dụ
이 노래는 안무가 쉬워서 따라 하기 좋아요.
Vũ đạo của bài hát này dễ nên rất hợp để nhảy theo.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "sắp xếp điệu múa". Hán Việt: án vũ.