Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

포인트 안무

pointeu anmu

포인트 안무가 · 포인트 안무를

vũ đạo điểm nhấn, động tác đặc trưng

Ví dụ

이번 노래는 포인트 안무가 쉬워서 다들 따라 해요.

Vũ đạo điểm nhấn của bài này dễ nên ai cũng nhảy theo.

Thành phần từ

안 sắp đặt무 múa

Kiểu tiếng Anh của Hàn: "point" (ở đây là "điểm nhấn") + 안무 "vũ đạo".

Bạn nên biết

Thường là động tác bắt mắt ở điệp khúc (후렴) mà fan hay bắt chước.