대출금이 · 대출금을
khoản vay, tiền vay
Ví dụ
매달 월급의 일부로 대출금을 갚고 있어요.
Mỗi tháng mình trích một phần lương để trả khoản vay.
Thành phần từ
대 cho vay+출 ra+금 tiền
대출 "cho vay" + -금 "tiền": 대출금, 계약금, 잔금. Hán Việt: thải xuất kim.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
대출금이 · 대출금을
khoản vay, tiền vay
Ví dụ
매달 월급의 일부로 대출금을 갚고 있어요.
Mỗi tháng mình trích một phần lương để trả khoản vay.
Thành phần từ
대출 "cho vay" + -금 "tiền": 대출금, 계약금, 잔금. Hán Việt: thải xuất kim.
Từ liên quan