Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

연착륙

yeonchangnyuk [연창뉵]

연착륙이 · 연착륙을

hạ cánh mềm (suy giảm từ từ); chuyển đổi êm ả

Ví dụ

정부는 부동산 시장의 연착륙을 목표로 하고 있습니다.

Chính phủ đặt mục tiêu hạ cánh mềm cho thị trường bất động sản.

Thành phần từ

연 mềm착 chạm tới륙 đất liền

Nghĩa đen là "hạ cánh mềm". Hán Việt: nhuyễn trước lục.