Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

강세

gangse

강세가 · 강세를

thế mạnh, đà tăng giá; (ngôn ngữ) trọng âm

Ví dụ

요즘 달러가 강세를 보이고 있어요.

Dạo này đồng đô la đang mạnh lên.

Thành phần từ

강 mạnh세 thế, đà

Nghĩa đen là "thế mạnh". Hán Việt: cường thế. Trong ngôn ngữ học, 강세 còn là trọng âm.