강세가 · 강세를
thế mạnh, đà tăng giá; (ngôn ngữ) trọng âm
Ví dụ
요즘 달러가 강세를 보이고 있어요.
Dạo này đồng đô la đang mạnh lên.
Thành phần từ
강 mạnh+세 thế, đà
Nghĩa đen là "thế mạnh". Hán Việt: cường thế. Trong ngôn ngữ học, 강세 còn là trọng âm.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
강세가 · 강세를
thế mạnh, đà tăng giá; (ngôn ngữ) trọng âm
Ví dụ
요즘 달러가 강세를 보이고 있어요.
Dạo này đồng đô la đang mạnh lên.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thế mạnh". Hán Việt: cường thế. Trong ngôn ngữ học, 강세 còn là trọng âm.
Từ liên quan