등락이 · 등락을
lên xuống, biến động
Ví dụ
주가의 등락이 심해서 투자하기가 불안해요.
Giá cổ phiếu biến động mạnh nên mình thấy đầu tư không yên tâm.
Thành phần từ
등 vọt lên+락 rơi
Nghĩa đen là "lên và xuống". Hán Việt: đằng lạc.
Bạn nên biết
Phát âm là [등낙] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.
Từ liên quan