Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

등락

deungnak [등낙]

등락이 · 등락을

lên xuống, biến động

Ví dụ

주가의 등락이 심해서 투자하기가 불안해요.

Giá cổ phiếu biến động mạnh nên mình thấy đầu tư không yên tâm.

Thành phần từ

등 vọt lên락 rơi

Nghĩa đen là "lên và xuống". Hán Việt: đằng lạc.

Bạn nên biết

Phát âm là [등낙] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.