경착륙이 · 경착륙을
hạ cánh cứng (kinh tế suy giảm đột ngột)
Ví dụ
전문가들은 경제가 경착륙할 가능성을 경고했어요.
Các chuyên gia cảnh báo nền kinh tế có thể hạ cánh cứng.
Thành phần từ
경 cứng+착 chạm tới+륙 đất liền
Nghĩa đen là "hạ cánh cứng", mượn từ ngành hàng không như thuật ngữ tiếng Anh. Hán Việt: ngạnh trước lục.
Bạn nên biết
Phát âm là [경창뉵] — mũi hóa hai lần.
Từ liên quan