Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

약세

yakse [약쎄]

약세가 · 약세를

thế yếu, đà mất giá

Ví dụ

엔화 약세로 일본을 찾는 여행객이 늘었습니다.

Do đồng yên yếu, du khách đến Nhật Bản đã tăng lên.

Thành phần từ

약 yếu세 thế, đà

Nghĩa đen là "thế yếu". Hán Việt: nhược thế.

Bạn nên biết

Phát âm là [약쎄]; hay gặp trong tin tỷ giá: 원화 약세 (đồng won yếu).