갚아요 · 갚았어요 · 갚을 거예요 · 갚으세요
trả (nợ), hoàn trả; đền đáp (ơn)
Ví dụ
친구에게 빌린 돈을 다음 주에 갚을 거예요.
Tuần sau mình sẽ trả tiền đã vay của bạn.
Thành phần từ
Cũng dùng cho ân tình: 은혜를 갚다 = đền ơn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn