Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

갚다

gapda [갑따]

갚아요 · 갚았어요 · 갚을 거예요 · 갚으세요

trả (nợ), hoàn trả; đền đáp (ơn)

Ví dụ

친구에게 빌린 돈을 다음 주에 갚을 거예요.

Tuần sau mình sẽ trả tiền đã vay của bạn.

Thành phần từ

Cũng dùng cho ân tình: 은혜를 갚다 = đền ơn.