Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

교통카드

gyotongkadeu

교통카드가 · 교통카드를

thẻ giao thông, thẻ đi xe buýt và tàu điện

Ví dụ

버스를 탈 때 교통카드를 찍으세요.

Khi lên xe buýt, bạn hãy quẹt thẻ giao thông nhé.

Thành phần từ

교 giao, qua lại통 thông suốt

교통 "giao thông" cộng "card" từ tiếng Anh. Hán Việt: giao thông — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

"Quẹt" thẻ là 찍다 hoặc 대다; nạp tiền vào thẻ là 충전하다.