교통카드가 · 교통카드를
thẻ giao thông, thẻ đi xe buýt và tàu điện
Ví dụ
버스를 탈 때 교통카드를 찍으세요.
Khi lên xe buýt, bạn hãy quẹt thẻ giao thông nhé.
Thành phần từ
교 giao, qua lại+통 thông suốt
교통 "giao thông" cộng "card" từ tiếng Anh. Hán Việt: giao thông — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
"Quẹt" thẻ là 찍다 hoặc 대다; nạp tiền vào thẻ là 충전하다.
Từ liên quan