Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

눈물

nunmul

눈물이 · 눈물을

nước mắt

Ví dụ

영화가 너무 슬퍼서 눈물이 났어요.

Bộ phim buồn quá nên tôi đã rơi nước mắt.

Thành phần từ

눈 "mắt" + 물 "nước": nghĩa đen là "nước mắt" — y như tiếng Việt.