진보가 · 진보를
tiến bộ; khuynh hướng cấp tiến, phe cấp tiến
Ví dụ
그는 대학 시절부터 진보 정당을 지지해 왔어요.
Anh ấy ủng hộ đảng cấp tiến từ thời đại học.
Thành phần từ
진 tiến+보 bước
Nghĩa đen là "bước lên phía trước". Hán Việt: tiến bộ — giống tiếng Việt; trong chính trị Hàn chỉ phe cấp tiến (cánh tả).
Từ liên quan