Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

진보

jinbo

진보가 · 진보를

tiến bộ; khuynh hướng cấp tiến, phe cấp tiến

Ví dụ

그는 대학 시절부터 진보 정당을 지지해 왔어요.

Anh ấy ủng hộ đảng cấp tiến từ thời đại học.

Thành phần từ

진 tiến보 bước

Nghĩa đen là "bước lên phía trước". Hán Việt: tiến bộ — giống tiếng Việt; trong chính trị Hàn chỉ phe cấp tiến (cánh tả).