내향적(인) + noun · 내향적이다
hướng nội
Ví dụ
저는 내향적인 성격이라서 혼자 있는 시간이 필요해요.
Tôi có tính cách hướng nội nên cần thời gian ở một mình.
Thành phần từ
내 trong+향 hướng về+적 tính
Nghĩa đen là "hướng vào trong". Hán Việt: nội hướng — tiếng Việt đảo thành "hướng nội".