Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

내향적

naehyangjeok

내향적(인) + noun · 내향적이다

hướng nội

Ví dụ

저는 내향적인 성격이라서 혼자 있는 시간이 필요해요.

Tôi có tính cách hướng nội nên cần thời gian ở một mình.

Thành phần từ

내 trong향 hướng về적 tính

Nghĩa đen là "hướng vào trong". Hán Việt: nội hướng — tiếng Việt đảo thành "hướng nội".