Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

일체감

ilchegam

일체감이 · 일체감을

cảm giác đồng lòng, tinh thần đoàn kết

Ví dụ

월드컵 응원을 하면서 국민들이 일체감을 느꼈습니다.

Khi cổ vũ World Cup, người dân cảm thấy như một khối thống nhất.

Thành phần từ

일 một체 thể감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác là một thể". Hán Việt: nhất thể cảm.