성격이 · 성격을
tính cách, tính tình
Ví dụ
제 동생은 성격이 밝고 좋아요.
Em tôi có tính cách vui vẻ và dễ chịu.
Thành phần từ
성 tính, bản tính+격 cách, khuôn mẫu
Nghĩa đen là "khuôn mẫu của bản tính" — hình dáng con người bạn. Hán Việt: tính cách — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
성격이 좋아요 nghĩa là "tính tình tốt"; 성격이 급해요 nghĩa là "nóng vội".
Từ liên quan