Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

성격

seonggyeok [성껵]

성격이 · 성격을

tính cách, tính tình

Ví dụ

제 동생은 성격이 밝고 좋아요.

Em tôi có tính cách vui vẻ và dễ chịu.

Thành phần từ

성 tính, bản tính격 cách, khuôn mẫu

Nghĩa đen là "khuôn mẫu của bản tính" — hình dáng con người bạn. Hán Việt: tính cách — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

성격이 좋아요 nghĩa là "tính tình tốt"; 성격이 급해요 nghĩa là "nóng vội".