동정심이 · 동정심을
lòng thương cảm, lòng trắc ẩn, sự thương hại
Ví dụ
길에서 떨고 있는 강아지를 보니 동정심이 생겼어요.
Thấy chú chó con run rẩy ngoài đường, tôi thấy thương nó.
Thành phần từ
동 cùng+정 tình cảm+심 lòng
Nghĩa đen là "tấm lòng cùng chung cảm xúc". Hán Việt: đồng tình tâm — lưu ý: 동정 là "thương cảm", khác "đồng tình" (tán thành) trong tiếng Việt.