Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

동정심

dongjeongsim

동정심이 · 동정심을

lòng thương cảm, lòng trắc ẩn, sự thương hại

Ví dụ

길에서 떨고 있는 강아지를 보니 동정심이 생겼어요.

Thấy chú chó con run rẩy ngoài đường, tôi thấy thương nó.

Thành phần từ

동 cùng정 tình cảm심 lòng

Nghĩa đen là "tấm lòng cùng chung cảm xúc". Hán Việt: đồng tình tâm — lưu ý: 동정 là "thương cảm", khác "đồng tình" (tán thành) trong tiếng Việt.