Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

원한

wonhan

원한이 · 원한을

mối thù, oán hận sâu sắc

Ví dụ

그는 오래된 원한 때문에 복수를 결심했어요.

Vì mối thù cũ, anh ta quyết tâm báo thù.

Thành phần từ

원 oán한 hận

Nghĩa đen là "oán và hận". Hán Việt: oán hận — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu hay gặp: 원한을 품다 (ôm hận) và 원한을 사다 (gây thù chuốc oán).