과민해요 · 과민했어요 · 과민한 (+noun)
quá nhạy cảm, quá mẫn
Ví dụ
제가 그 말에 너무 과민하게 반응했나 봐요.
Hình như tôi đã phản ứng thái quá với câu nói đó.
Thành phần từ
과 quá+민 nhạy
Nghĩa đen là "nhạy bén quá mức". Hán Việt: quá mẫn — giống tiếng Việt (dị ứng quá mẫn).
Bạn nên biết
Rất hay gặp trong 과민 반응 (phản ứng thái quá) và 과민성 대장 증후군 (hội chứng ruột kích thích).