Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

과민하다

gwaminhada

과민해요 · 과민했어요 · 과민한 (+noun)

quá nhạy cảm, quá mẫn

Ví dụ

제가 그 말에 너무 과민하게 반응했나 봐요.

Hình như tôi đã phản ứng thái quá với câu nói đó.

Thành phần từ

과 quá민 nhạy

Nghĩa đen là "nhạy bén quá mức". Hán Việt: quá mẫn — giống tiếng Việt (dị ứng quá mẫn).

Bạn nên biết

Rất hay gặp trong 과민 반응 (phản ứng thái quá) và 과민성 대장 증후군 (hội chứng ruột kích thích).