Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

인지적

injijeok

인지적(인) + noun · 인지적으로 (adverb)

thuộc về nhận thức

Ví dụ

꾸준한 독서는 아이의 인지적 발달에 도움이 됩니다.

Đọc sách đều đặn giúp ích cho sự phát triển nhận thức của trẻ.

Thành phần từ

인 nhận지 biết적 tính

Từ 인지 "nhận thức", nghĩa đen là "nhận ra và biết", + -적. Hán Việt: nhận tri.