Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

주의력

juuiryeok [주이력]

주의력이 · 주의력을

khả năng chú ý, sức tập trung

Ví dụ

스마트폰을 오래 쓰면 주의력이 떨어질 수 있어요.

Dùng điện thoại thông minh lâu có thể làm giảm khả năng chú ý.

Thành phần từ

주 rót, tập trung의 ý력 sức

Nghĩa đen là "sức dồn tâm trí vào việc gì". -력 = sức, năng lực: 집중력, 체력. Hán Việt: chú ý lực.

Bạn nên biết

ADHD là 주의력 결핍 과잉 행동 장애, nhưng khi nói thường gọi tắt là ADHD.