Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

지능

jineung

지능이 · 지능을

trí thông minh, trí năng

Ví dụ

돌고래는 지능이 아주 높은 동물로 알려져 있어요.

Cá heo được biết đến là loài động vật có trí thông minh rất cao.

Thành phần từ

지 hiểu biết능 năng lực

Nghĩa đen là "khả năng hiểu biết". Hán Việt: tri năng.

Bạn nên biết

AI là 인공 지능 (trí tuệ nhân tạo); IQ là 지능 지수, nhưng phần lớn mọi người chỉ nói 아이큐.