Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

비합리적

bihamnijeok [비함니적]

비합리적(인) + noun · 비합리적이다

phi lý, bất hợp lý

Ví dụ

화가 나면 비합리적인 결정을 내리기 쉬워요.

Khi tức giận, người ta dễ đưa ra quyết định phi lý.

Thành phần từ

비 không합 hợp리 lý lẽ적 tính

Nghĩa đen là "không hợp lý lẽ". 비- = phi, không: 비공식, 비정상. Hán Việt: phi hợp lý — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [비함니적] — ㅂ thành ㅁ và ㄹ thành ㄴ do mũi hóa.