Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

기틀

giteul

기틀이 · 기틀을

nền móng, nền tảng, khung sườn

Ví dụ

그는 회사가 성장할 수 있는 기틀을 마련했어요.

Ông ấy đã đặt nền móng để công ty có thể phát triển.

Thành phần từ

Có chứa 틀 "khung" — cái khung mà mọi thứ khác được xây lên.