기틀이 · 기틀을
nền móng, nền tảng, khung sườn
Ví dụ
그는 회사가 성장할 수 있는 기틀을 마련했어요.
Ông ấy đã đặt nền móng để công ty có thể phát triển.
Thành phần từ
Có chứa 틀 "khung" — cái khung mà mọi thứ khác được xây lên.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기틀이 · 기틀을
nền móng, nền tảng, khung sườn
Ví dụ
그는 회사가 성장할 수 있는 기틀을 마련했어요.
Ông ấy đã đặt nền móng để công ty có thể phát triển.
Thành phần từ
Có chứa 틀 "khung" — cái khung mà mọi thứ khác được xây lên.
Từ liên quan