Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

토대

todae

토대가 · 토대를

nền tảng, nền móng, cơ sở

Ví dụ

어릴 때의 경험이 지금 제 성격의 토대가 됐어요.

Những trải nghiệm thời thơ ấu đã trở thành nền tảng cho tính cách của mình bây giờ.

Thành phần từ

토 đất대 đài, bệ

Nghĩa đen là "bệ đất": phần nền mà tòa nhà đứng trên.

Bạn nên biết

Mẫu câu: N을/를 토대로 "dựa trên N", ví dụ 조사 결과를 토대로 (dựa trên kết quả khảo sát).