토대가 · 토대를
nền tảng, nền móng, cơ sở
Ví dụ
어릴 때의 경험이 지금 제 성격의 토대가 됐어요.
Những trải nghiệm thời thơ ấu đã trở thành nền tảng cho tính cách của mình bây giờ.
Thành phần từ
토 đất+대 đài, bệ
Nghĩa đen là "bệ đất": phần nền mà tòa nhà đứng trên.
Bạn nên biết
Mẫu câu: N을/를 토대로 "dựa trên N", ví dụ 조사 결과를 토대로 (dựa trên kết quả khảo sát).
Từ liên quan