체계가 · 체계를
hệ thống, cấu trúc có tổ chức
Ví dụ
이 회사는 교육 체계가 잘 갖춰져 있어요.
Công ty này có hệ thống đào tạo rất bài bản.
Thành phần từ
체 thân, thể+계 hệ, mạch
Nghĩa đen là "thân và mạch" — các phần liên kết thành một tổng thể. Hán Việt: thể hệ.
Bạn nên biết
체계 là cách các phần được sắp xếp logic; 체제 là thể chế chính trị hay tổ chức như 정치 체제.