Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

체계

chegye

체계가 · 체계를

hệ thống, cấu trúc có tổ chức

Ví dụ

이 회사는 교육 체계가 잘 갖춰져 있어요.

Công ty này có hệ thống đào tạo rất bài bản.

Thành phần từ

체 thân, thể계 hệ, mạch

Nghĩa đen là "thân và mạch" — các phần liên kết thành một tổng thể. Hán Việt: thể hệ.

Bạn nên biết

체계 là cách các phần được sắp xếp logic; 체제 là thể chế chính trị hay tổ chức như 정치 체제.