Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

기반

giban

기반이 · 기반을

nền tảng, cơ sở, nền móng

Ví dụ

이 회사는 기술을 기반으로 성장했어요.

Công ty này đã phát triển dựa trên nền tảng công nghệ.

Thành phần từ

기 nền반 mâm, bệ

Nghĩa đen là "bệ nền": mặt bằng mà mọi thứ được xây lên.

Bạn nên biết

X을/를 기반으로 nghĩa là "dựa trên X": 사실을 기반으로 한 영화 (bộ phim dựa trên sự thật).