근간이 · 근간을
nền tảng, xương sống, cốt lõi
Ví dụ
중소기업은 우리 국가 경제의 근간이라고 할 수 있습니다.
Có thể nói doanh nghiệp vừa và nhỏ là xương sống của nền kinh tế quốc gia.
Thành phần từ
근 rễ, gốc+간 thân cây
Nghĩa đen là "gốc và thân" của cái cây — những phần nâng đỡ nó. Hán Việt: căn cán.
Từ liên quan