Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

근간

geungan

근간이 · 근간을

nền tảng, xương sống, cốt lõi

Ví dụ

중소기업은 우리 국가 경제의 근간이라고 할 수 있습니다.

Có thể nói doanh nghiệp vừa và nhỏ là xương sống của nền kinh tế quốc gia.

Thành phần từ

근 rễ, gốc간 thân cây

Nghĩa đen là "gốc và thân" của cái cây — những phần nâng đỡ nó. Hán Việt: căn cán.