Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

발단

baldan [발딴]

발단이 · 발단을

khởi nguồn, căn nguyên (thường của rắc rối)

Ví dụ

작은 오해가 큰 싸움의 발단이 되었어요.

Một hiểu lầm nhỏ đã trở thành khởi nguồn của trận cãi vã lớn.

Thành phần từ

발 phát ra단 đầu mối

Nghĩa đen là "bắt đầu từ đầu mối" — đầu tiên của sợi chỉ. Hán Việt: phát đoan.

Bạn nên biết

Trong giờ văn, 발단 còn là "phần mở đầu" của cốt truyện: 발단–전개–위기–절정–결말.