발단이 · 발단을
khởi nguồn, căn nguyên (thường của rắc rối)
Ví dụ
작은 오해가 큰 싸움의 발단이 되었어요.
Một hiểu lầm nhỏ đã trở thành khởi nguồn của trận cãi vã lớn.
Thành phần từ
발 phát ra+단 đầu mối
Nghĩa đen là "bắt đầu từ đầu mối" — đầu tiên của sợi chỉ. Hán Việt: phát đoan.
Bạn nên biết
Trong giờ văn, 발단 còn là "phần mở đầu" của cốt truyện: 발단–전개–위기–절정–결말.