단초가 · 단초를
đầu mối, manh mối, bước khởi đầu (hướng tới giải pháp)
Ví dụ
이 연구가 문제 해결의 단초를 제공했습니다.
Nghiên cứu này đã mang lại manh mối đầu tiên để giải quyết vấn đề.
Thành phần từ
단 đầu mối+초 ban đầu
Nghĩa đen là "đầu mối và khởi đầu" — đầu sợi lỏng để bắt đầu kéo. Hán Việt: đoan sơ.