뼈대가 · 뼈대를
bộ xương, khung; dàn ý, khung sườn chính
Ví dụ
먼저 글의 뼈대를 세우고 내용을 채우세요.
Trước tiên hãy dựng dàn ý bài viết rồi mới điền nội dung vào.
Thành phần từ
뼈 "xương" + 대 "thân, cọng" — phần xương nâng đỡ cơ thể.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
뼈대가 · 뼈대를
bộ xương, khung; dàn ý, khung sườn chính
Ví dụ
먼저 글의 뼈대를 세우고 내용을 채우세요.
Trước tiên hãy dựng dàn ý bài viết rồi mới điền nội dung vào.
Thành phần từ
뼈 "xương" + 대 "thân, cọng" — phần xương nâng đỡ cơ thể.