Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

뼈대

ppyeodae

뼈대가 · 뼈대를

bộ xương, khung; dàn ý, khung sườn chính

Ví dụ

먼저 글의 뼈대를 세우고 내용을 채우세요.

Trước tiên hãy dựng dàn ý bài viết rồi mới điền nội dung vào.

Thành phần từ

뼈 "xương" + 대 "thân, cọng" — phần xương nâng đỡ cơ thể.