골격이 · 골격을
bộ xương, vóc dáng; khung sườn, đường nét chính (của kế hoạch)
Ví dụ
새 법안의 기본 골격이 공개되었습니다.
Khung sườn cơ bản của dự luật mới đã được công bố.
Thành phần từ
골 xương+격 khung
Nghĩa đen là "khung xương" — vừa là bộ xương cơ thể vừa là cấu trúc kế hoạch. Hán Việt: cốt cách (trong tiếng Việt "cốt cách" lại chỉ phong thái, phẩm cách).
Từ liên quan