원천이 · 원천을
nguồn, nguồn gốc, cội nguồn
Ví dụ
어릴 때부터 해 온 독서는 제 창의력의 원천이에요.
Thói quen đọc sách từ nhỏ là nguồn sáng tạo của mình.
Thành phần từ
원 nguồn+천 suối
Nghĩa đen là "suối nguồn" — nơi nước bắt đầu trào ra. Hán Việt: nguyên tuyền.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
원천이 · 원천을
nguồn, nguồn gốc, cội nguồn
Ví dụ
어릴 때부터 해 온 독서는 제 창의력의 원천이에요.
Thói quen đọc sách từ nhỏ là nguồn sáng tạo của mình.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "suối nguồn" — nơi nước bắt đầu trào ra. Hán Việt: nguyên tuyền.