Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

틀

teul

틀이 · 틀을

khung; khuôn; khuôn khổ

Ví dụ

생각의 틀을 깨면 새로운 아이디어가 나와요.

Khi phá vỡ khuôn khổ suy nghĩ, ý tưởng mới sẽ xuất hiện.

Thành phần từ

Từ thuần Hàn chỉ mọi loại khung hay khuôn, từ khung cửa sổ đến khuôn khổ tư duy.

Bạn nên biết

틀에 박힌 nghĩa là "rập khuôn", ví dụ 틀에 박힌 생각 (lối nghĩ rập khuôn).