기사화가 · 기사화를
được đưa tin, được viết thành bài báo
Ví dụ
그 사건은 다음 날 여러 신문에 기사화되었습니다.
Ngày hôm sau, vụ việc đó đã được nhiều tờ báo đưa tin.
Thành phần từ
기 ghi chép+사 việc+화 hóa
Nghĩa đen là "biến thành bài báo"; -화 = hóa, trở thành: 현대화, 국제화. Hán Việt: ký sự hóa.
Từ liên quan