진상이 · 진상을
chân tướng, sự thật (của sự việc)
Ví dụ
유가족들은 사고의 진상 규명을 요구했습니다.
Gia đình các nạn nhân đã yêu cầu làm rõ sự thật về vụ tai nạn.
Thành phần từ
진 thật+상 dáng vẻ
Nghĩa đen là "bộ mặt thật" của sự việc. Hán Việt: chân tướng — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ lóng 진상 (khách hàng quá quắt, khó chịu) là cách dùng thân mật khác; 진상 규명 là cụm trang trọng.
Từ liên quan