Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

오보

obo

오보가 · 오보를

tin sai, đưa tin sai sự thật

Ví dụ

방송사는 오보에 대해 공식적으로 사과했습니다.

Đài truyền hình đã chính thức xin lỗi về bản tin sai.

Thành phần từ

오 nhầm보 báo tin

Nghĩa đen là "bản tin nhầm". Hán Việt: ngộ báo.