신원이 · 신원을
danh tính, lý lịch
Ví dụ
경찰은 아직 피해자의 신원을 확인하지 못했습니다.
Cảnh sát vẫn chưa xác định được danh tính nạn nhân.
Thành phần từ
신 thân+원 gốc
Nghĩa đen là "gốc gác của bản thân" — người đó là ai, từ đâu đến. Hán Việt: thân nguyên.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
신원이 · 신원을
danh tính, lý lịch
Ví dụ
경찰은 아직 피해자의 신원을 확인하지 못했습니다.
Cảnh sát vẫn chưa xác định được danh tính nạn nhân.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "gốc gác của bản thân" — người đó là ai, từ đâu đến. Hán Việt: thân nguyên.