Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

신원

sinwon [시눤]

신원이 · 신원을

danh tính, lý lịch

Ví dụ

경찰은 아직 피해자의 신원을 확인하지 못했습니다.

Cảnh sát vẫn chưa xác định được danh tính nạn nhân.

Thành phần từ

신 thân원 gốc

Nghĩa đen là "gốc gác của bản thân" — người đó là ai, từ đâu đến. Hán Việt: thân nguyên.