반증이 · 반증을
phản chứng, bằng chứng ngược lại; bằng chứng gián tiếp cho thấy điều gì
Ví dụ
그의 침묵은 잘못을 인정한다는 반증이에요.
Sự im lặng của anh ta chính là bằng chứng cho thấy anh ta thừa nhận lỗi.
Thành phần từ
반 ngược+증 chứng cứ
Nghĩa đen là "chứng cứ ngược lại". Hán Việt: phản chứng — giống tiếng Việt.
Từ liên quan