Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

반증

banjeung

반증이 · 반증을

phản chứng, bằng chứng ngược lại; bằng chứng gián tiếp cho thấy điều gì

Ví dụ

그의 침묵은 잘못을 인정한다는 반증이에요.

Sự im lặng của anh ta chính là bằng chứng cho thấy anh ta thừa nhận lỗi.

Thành phần từ

반 ngược증 chứng cứ

Nghĩa đen là "chứng cứ ngược lại". Hán Việt: phản chứng — giống tiếng Việt.